nhân lực

Học thuật
Thân thiện
nhân lực

Công ty đang tuyển thêm nhân lực cho dự án mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức người, sức lao động của con người: "Nhân lực" chỉ nguồn lực cơ bản nhất, bao gồm thể lực, trí lực kỹ năng của con người có thể sử dụng để lao động, sản xuất phát triển.
    • Lực lượng lao động, nguồn lao động: "Nhân lực" còn được hiểu tập hợp những người trong độ tuổi lao động, khả năng sẵn sàng tham gia vào các hoạt động kinh tế - xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phát triển kinh tế phải dựa trên nền tảng nhân lực chất lượng cao. (Việc phát triển kinh tế cần dựa trên cơ sở nguồn sức lao động chất lượng tốt.)
    • Công ty đang thiếu nhân lực cho dự án mới. (Công ty hiện đang không đủ người lao động cho kế hoạch mới.)
    • Nhân lực yếu tố then chốt của mọi tổ chức. (Con người với sức lao động thành phần quan trọng hàng đầu trong mọi tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguồn nhân lực": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ tiềm năng lao động (về số lượng, chất lượng, cấu) của một địa phương, quốc gia hoặc tổ chức, được xem như một nguồn vốn cần được quản lý phát triển.

    • Chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. (Kế hoạch tổng thể để xây dựng nâng cao chất lượng lực lượng lao động của cả nước.)
  • "Phát triển nhân lực": Chỉ các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng nhằm nâng cao năng lực, kỹ năng phẩm chất của người lao động.

    • Đầu cho giáo dục chính đầu cho phát triển nhân lực. (Việc chi tiêu cho ngành học tập cũng chính chi tiêu để nâng cao chất lượng sức lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân sự (danh từ): Thường dùng trong phạm vi tổ chức, doanh nghiệp để chỉ đội ngũ cán bộ, công nhân viên các vấn đề liên quan đến quản lý con người (tuyển dụng, bố trí, lương thưởng...). "Nhân sự" thiên về khía cạnh tổ chức, trong khi "nhân lực" thiên về khía cạnh năng lực tiềm năng.

    • Phòng nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng. (Bộ phận quản lý con người chịu trách nhiệm về việc thuê mướn.)
  • Lao động (danh từ): Chỉ hoạt động tạo ra của cải vật chất tinh thần của con người, hoặc chỉ người lao động nói chung. "Lao động" rộng hơn cụ thể hơn "nhân lực".

    • Sức lao động. (Khả năng lao động của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sức người: Cách nói nhấn mạnh đến thể lực, công sức của con người.
  • Lực lượng lao động: Nhấn mạnh đến số đông người khả năng lao động.
Các cụm từ liên quan
  • Đầu vào nhân lực: Dành nguồn lực (tài chính, thời gian) để đào tạo, nâng cao chất lượng con người.

    • Các quốc gia phát triển luôn chú trọng đầu vào nhân lực. (Những nước tiến bộ luôn coi trọng việc chi tiêu để phát triển chất lượng lao động.)
  • Dồi dào nhân lực: nguồn lao động dồi dào về số lượng.

    • Việt Nam lợi thế về nhân lực dồi dào trẻ. (Nước ta điểm mạnh nhiều người trong độ tuổi lao động phần lớn thanh niên.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Nhân lực, vật lực, tài lực": Thường dùng để liệt kê các nguồn lực cơ bản cho một công việc, trong đó "nhân lực" (con người) đứng đầu.
    • Để thực hiện dự án, cần hội tụ đủ nhân lực, vật lực tài lực. (Để tiến hành kế hoạch, cần phải đầy đủ ba yếu tố: người lao động, công cụ vật chất tiền bạc.)
nhân lực

Công ty đang tuyển thêm nhân lực cho dự án mới.

  1. Sức người.

Từ gần giống

Từ chứa "nhân lực"

Proverbs and Idioms